menu_book
見出し語検索結果 "chuyên môn" (1件)
日本語
名専門
Bác sĩ này có chuyên môn về tim mạch.
この医者は心臓の専門だ。
swap_horiz
類語検索結果 "chuyên môn" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "chuyên môn" (2件)
Bác sĩ này có chuyên môn về tim mạch.
この医者は心臓の専門だ。
Một giáo viên hợp đồng đã thực hiện sai quy trình chuyên môn.
一人の契約教師が専門的な手順を誤って実行した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)